Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhancements

/ɪnˈhænsmənts/ B2

Nghĩa

cải tiến, nâng cao danh từ

Định nghĩa · Improvements or upgrades to something.

“The software enhancements improved its overall performance.”Các cải tiến phần mềm đã nâng cao hiệu suất tổng thể của nó.

“The software enhancements made it more user-friendly.”Các cải tiến phần mềm đã làm cho nó thân thiện hơn với người dùng.

Đồng nghĩa improvementsupgrades
Cấu tạoTừ 'enhancements' được hình thành từ 'enhance' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về cải tiến trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...