Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

improvement

/im'pru:vmənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1936

“improvements” là số nhiều của improvement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự cải thiện danh từ

“There is an improvement in his grades.”Có sự cải thiện trong điểm số của anh ấy.

Biến thể từ improvements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

improvement

/im'pru:vmənt/

danh từ

  • sự cải tiến, sự cải thiện, làm cho tốt hơn; sự trau dồi, sự mở mang (trí tuệ, kiến thức...)
  • sự sửa sang, sự đổi mới (cho đẹp, tốt hơn)
    • I have noticed a number of improvements in this town: tôi để ý thấy một số đổi mới ở thành phố này
  • sự tiến bộ, sự tốt hơn, sự khá hơn
    • this composition is an improvement on (over) your last: bài luận này của anh khá hơn bài trước
    • there's a marked improvement in his health: sức khoẻ anh ta khá hơn rõ rệt
  • sự lợi dụng, sự tận dụng (cơ hội)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a change for the better; progress in development n. the act of improving something n. a condition superior to an earlier condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...