recognised
Nghĩa
Định nghĩa · To acknowledge or accept something officially.
“She was recognised for her contributions to the community.”Cô ấy đã được công nhận vì những đóng góp cho cộng đồng.
“He was recognised for his contributions to science.”Anh ấy đã được công nhận vì những đóng góp cho khoa học.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thành công cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về thành tựu.