rage
/reɪdʒ/ B2
Nghĩa
cơn thịnh nộ
danh từ
Định nghĩa · A strong feeling of anger.
“His rage was evident when he heard the news.”Cơn thịnh nộ của anh ấy rõ ràng khi anh nghe tin.
“His rage was evident during the argument.”Cơn thịnh nộ của anh ấy rõ ràng trong cuộc tranh cãi.
Cụm hay dùng
fit of ragerage against
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rage' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cảm xúc mạnh mẽ.