Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spreading

/ˈsprɛd.ɪŋ/ B2

Nghĩa

lan truyền động từ

Định nghĩa · To spread out or extend over a wide area.

“The news is spreading quickly through social media.”Tin tức đang lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.

“The news is spreading quickly across the internet.”Tin tức đang lan truyền nhanh chóng trên internet.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả sự lan truyền thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về thông tin hoặc bệnh tật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...