apt
/æpt/ B2
Nghĩa
thích hợp, có khả năng
tính từ
Định nghĩa · Suitable or likely to do something.
“She is apt to forget important dates.”Cô ấy có khả năng quên những ngày quan trọng.
“She is apt to forget her keys.”Cô ấy có khả năng quên chìa khóa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về khả năng hoặc xu hướng.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả khả năng.