Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2687

unlikely

/ʌn'laikli/

tính từ

  • không chắc, không chắc có thực
    • it is unlikely that: không chắc rằng
    • an unlikely event: một sự kiện không chắc có xảy ra
  • không nghĩ đến
    • in a most unlikely place: tại một nơi mà không ai nghĩ đến
  • không có hứa hẹn
Đồng nghĩa improbabledoubtfulremote
Trái nghĩa likelyprobable
Định nghĩa tiếng Anh

a. has little chance of being the case or coming about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...