Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tremendous

/trəˈmɛndəs/ B1

Nghĩa

khổng lồ tính từ

Định nghĩa · Very large or significant in size or amount.

“She has made a tremendous effort to succeed.”Cô ấy đã nỗ lực khổng lồ để thành công.

“The project required a tremendous amount of effort.”Dự án cần một lượng công sức khổng lồ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy mô lớn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...