tremendous
/trəˈmɛndəs/ B1
Nghĩa
khổng lồ
tính từ
Định nghĩa · Very large or significant in size or amount.
“She has made a tremendous effort to succeed.”Cô ấy đã nỗ lực khổng lồ để thành công.
“The project required a tremendous amount of effort.”Dự án cần một lượng công sức khổng lồ.
Cụm hay dùng
tremendous impacttremendous successtremendous effort
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quy mô lớn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh.