Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #911

huge

/hju:dʤ/

tính từ

  • to lớn, đồ sộ, khổng lồ
    • a huge mistake: sai lầm to lớn
    • a huge animal: một con vật khổng lồ
Đồng nghĩa enormousmassive
Trái nghĩa tinysmall
Định nghĩa tiếng Anh

s. unusually great in size or amount or degree or especially extent or scope

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...