EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wallet
wallet
B2
danh từ
ví tiền
UK /ˈwɒlɪt/
·
US /ˈwɒlɪt/
A small case for carrying money and cards.
He lost his wallet while traveling.
→ Anh ấy đã mất ví tiền trong khi du lịch.
He pulled out his wallet to pay.
→ Anh ấy lấy ví ra để trả tiền.
Đồng nghĩa
billfold
money clip
Collocations
leather wallet
lose your wallet
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả đồ vật cá nhân trong IELTS.
Ví nam, thường để trong túi quần.
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 27
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...