coated
/ˈkoʊtɪd/ B2
Nghĩa
được phủ
tính từ
Định nghĩa · Covered with a layer of something.
“The cake was coated in chocolate.”Bánh đã được phủ chocolate.
“The cake is coated with chocolate.”Bánh được phủ một lớp sô cô la.
Cụm hay dùng
coated surfacecoated material
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc sản xuất.