coated
/'kәutid/ phổ biến #24878
Nghĩa thường dùng
được phủ
tính từ
“The cake was coated in chocolate.”Bánh đã được phủ chocolate.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coated
//
- được phủ
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a coating; covered with an outer layer or film; often used in combination s. having or dressed in a coat