Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

striking

/ˈstraɪkɪŋ/ B2

Nghĩa

nổi bật tính từ

Định nghĩa · Very noticeable or impressive.

“She has a striking appearance.”Cô ấy có vẻ ngoài nổi bật.

“She wore a striking dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy nổi bật đến bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả vẻ ngoài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...