Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2708

remarkable

/ri'mɑ:kəbl/

tính từ

  • đáng chú ý
  • xuất sắc, phi thường, đặc biệt
  • rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. unusual or striking

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...