remarkable
/ri'mɑ:kəbl/
tính từ
- đáng chú ý
- xuất sắc, phi thường, đặc biệt
- rõ rệt
Đồng nghĩa
notablestrikingextraordinary
Trái nghĩa
ordinarycommonunremarkable
Định nghĩa tiếng Anh
s. unusual or striking