Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hint

/hɪnt/ B2

Nghĩa

gợi ý danh từ

Định nghĩa · A small piece of advice or information.

“She gave me a hint about the surprise party.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.

“She gave me a hint about the test.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bài kiểm tra.

Đồng nghĩa cluesuggestion

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hint' để thể hiện sự khéo léo trong diễn đạt.

Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin nhỏ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...