hint
/hɪnt/ B2
Nghĩa
gợi ý
danh từ
Định nghĩa · A small piece of advice or information.
“She gave me a hint about the surprise party.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.
“She gave me a hint about the test.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
cluesuggestion
Cụm hay dùng
subtle hinthelpful hinthint at
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hint' để thể hiện sự khéo léo trong diễn đạt.
Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin nhỏ.