Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3331

clue

/klu:/

danh từ

  • đầu mối; manh mối
    • to look for clues: lần đầu mối
  • dòng tư tưởng; mạch câu chuyện
Đồng nghĩa hintindicationsign
Trái nghĩa mysterypuzzle
Định nghĩa tiếng Anh

n. evidence that helps to solve a problem\nv. roll into a ball

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...