Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hint

/hint/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3909

Nghĩa thường dùng

gợi ý danh từ

“She gave me a hint about the surprise party.”Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về bữa tiệc bất ngờ.

Trái nghĩa explicitdirective
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hint

/hint/

danh từ

  • lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
    • to drop (give) a hint: gợi ý, nói bóng gió
    • a broad hint: lời ám chi khá lộ liễu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chút xíu, tí ti, dấu vết
    • not the slightest hint of...: không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào...

ngoại động từ

  • gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ

nội động từ (: at)

  • gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an indirect suggestion n. a slight indication v. drop a hint; intimate by a hint

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...