Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

varies

/ˈveriz/ B2

Nghĩa

thay đổi động từ

Định nghĩa · Changes or differs from one state to another.

“The price of the product varies depending on the store.”Giá của sản phẩm thay đổi tùy thuộc vào cửa hàng.

“The weather varies greatly in spring.”Thời tiết thay đổi rất nhiều vào mùa xuân.

Đồng nghĩa changesdiffers
Cấu tạo"Varies" là dạng hiện tại của "vary" (thay đổi).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...