Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vary

/'vєәri/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2371

“varies” là ngôi 3 số ít của vary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thay đổi, khác nhau động từ

“Prices vary considerably between regions.”Giá cả thay đổi đáng kể giữa các khu vực.

Đồng nghĩa differfluctuate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vary

//

  • biến đổi, biến thiên
  • to v.directly biến đổi theo tỷ lệ thuận; to v. inversely biến đổi theo tỷ lệ
  • ngược
Định nghĩa tiếng Anh

v. be subject to change in accordance with a variable v. make something more diverse and varied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...