Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“varies” là ngôi 3 số ít của vary — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2371

vary

//

  • biến đổi, biến thiên
  • to v.directly biến đổi theo tỷ lệ thuận; to v. inversely biến đổi theo tỷ lệ
  • ngược
Đồng nghĩa differfluctuate
Định nghĩa tiếng Anh

v. be subject to change in accordance with a variable\nv. make something more diverse and varied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...