differ
/'difә/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2990
“differs” là ngôi 3 số ít của differ — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khác nhau
động từ
“The two proposals differ significantly in their approach.”Hai đề xuất khác nhau đáng kể về cách tiếp cận.
Biến thể từ
differs ngôi 3 số ít
differed quá khứ
differing hiện tại phân từ
differed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
differ
//
- khác với, phân biệt với
Định nghĩa tiếng Anh
v. be different