Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“differs” là ngôi 3 số ít của differ — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★ phổ biến #2990

differ

//

  • khác với, phân biệt với
Đồng nghĩa varycontrastdisagree
Trái nghĩa agreematchconcur
Định nghĩa tiếng Anh

v. be different

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...