dame
/deɪm/ B2
Nghĩa
quý bà
danh từ
Định nghĩa · A title for a woman of rank or authority.
“The dame was known for her charitable work.”Quý bà nổi tiếng với công việc từ thiện của mình.
“The dame hosted a charity event.”Quý bà đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
Cụm hay dùng
dame of honordame title
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về vai trò phụ nữ trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa Anh.