Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1517

lady

/'leidi/

danh từ

  • vợ, phu nhân
    • Lady Bertrand Russell: phu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen
  • nữ, đàn bà
    • ladys watch: đồng hồ nữ
    • lady doctor: nữ bác sĩ
    • ladies and gentlemen: thưa quý bà, quý ông
  • người yêu
  • bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay
    • the lady of the manor: bà chủ trang viên

thành ngữ

  1. Our Lady
    • Đức Mẹ đồng trinh
Biến thể từ ladies số nhiều
Đồng nghĩa womanfemaledamemadam
Trái nghĩa gentlemanman
Định nghĩa tiếng Anh

n. a polite name for any woman\nn. a woman of the peerage in Britain

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...