EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› herb
herb
B2
danh từ
thảo mộc
UK /hɜrb/
·
US /hɜrb/
A plant used for flavoring or medicine.
Herbs are often used in cooking.
→ Thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.
She grows herbs in her kitchen.
→ Cô ấy trồng thảo mộc trong bếp.
Đồng nghĩa
plant
spice
Collocations
medicinal herb
herb garden
dried herb
Họ từ
herbal (adj)
herbaceous (adj)
🎯
IELTS:
Nói về 'herb' để thể hiện kiến thức về thực phẩm.
Thường chỉ cây thân thảo có hương vị hoặc làm thuốc.
Có trong các bộ
📚
50. Thực vật
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 16
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 29
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...