Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

herb

/hɜrb/ B2

Nghĩa

thảo mộc danh từ

Định nghĩa · A plant used for flavoring or medicine.

“Herbs are often used in cooking.”Thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.

“She grows herbs in her kitchen.”Cô ấy trồng thảo mộc trong bếp.

Mẹo IELTS · Nói về 'herb' để thể hiện kiến thức về thực phẩm.

Ghi chú · Thường chỉ cây thân thảo có hương vị hoặc làm thuốc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...