herb
/hɜrb/ B2
Nghĩa
thảo mộc
danh từ
Định nghĩa · A plant used for flavoring or medicine.
“Herbs are often used in cooking.”Thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.
“She grows herbs in her kitchen.”Cô ấy trồng thảo mộc trong bếp.
Cụm hay dùng
medicinal herbherb gardendried herb
Mẹo IELTS · Nói về 'herb' để thể hiện kiến thức về thực phẩm.
Ghi chú · Thường chỉ cây thân thảo có hương vị hoặc làm thuốc.