unauthorized
/ʌˈnɔːθəraɪzd/ B2
Nghĩa
không được phép, trái phép
tính từ
Định nghĩa · Not allowed or permitted.
“Unauthorized access to the building is prohibited.”Truy cập trái phép vào tòa nhà là bị cấm.
“Unauthorized access to the system is prohibited.”Truy cập trái phép vào hệ thống là bị cấm.
Đồng nghĩa
illegalprohibited
Cụm hay dùng
unauthorized useunauthorized entry
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh sự nghiêm ngặt trong IELTS Writing.
Ghi chú · Liên quan đến luật pháp và quy định.