prohibit
/prohibit/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3990
“prohibited” là quá khứ phân từ của prohibit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cấm
động từ
“Smoking is prohibited in public buildings.”Hút thuốc bị cấm trong các tòa nhà công cộng.
Biến thể từ
prohibited quá khứ phân từ
prohibiting hiện tại phân từ
prohibits ngôi 3 số ít
prohibited quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prohibit
/prohibit/
ngoại động từ
- cấm, ngăn cấm, cấm chỉ
- smoking is prohibited: cấm hút thuốc
- to prohibit someone from doing something: ngăn cấm người nào làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
v command against