Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prohibited” là quá khứ phân từ của prohibit — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3990

prohibit

/prohibit/

ngoại động từ

  • cấm, ngăn cấm, cấm chỉ
    • smoking is prohibited: cấm hút thuốc
    • to prohibit someone from doing something: ngăn cấm người nào làm việc gì
Đồng nghĩa forbidbanoutlawbar
Trái nghĩa allowpermitauthorize
Định nghĩa tiếng Anh

v command against

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...