shark
/ʃɑrk/ B2
Nghĩa
cá mập
danh từ
Định nghĩa · A large predatory fish known for its sharp teeth.
“The shark is a powerful predator in the ocean.”Cá mập là một kẻ săn mồi mạnh mẽ trong đại dương.
“Sharks are dangerous.”Cá mập nguy hiểm.
Cụm hay dùng
shark attackshark fin
Mẹo IELTS · Sử dụng 'shark' để nói về động vật biển.
Ghi chú · Cá mập; cũng chỉ kẻ lừa đảo.