Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4699

predator

/'predətə/

danh từ

  • thú ăn mồi sống, thú ăn thịt
Biến thể từ predators số nhiều
Trái nghĩa preyvictim
Định nghĩa tiếng Anh

n. any animal that lives by preying on other animals

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...