Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #4438

shark

/ʃɑ:k/

danh từ

  • (động vật học) cá nhám, cá mập
    • man-eating shark: cá mập trắng
  • kẻ tham lam; kẻ bất lương; kẻ lừa đảo-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) tay cừ, tay chiến

động từ

  • lừa gạt; làm ăn bất chính
    • to shark for a living: lừa đảo để số
  • ngốn nuốt
Đồng nghĩa great whitepredator
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous elongate mostly marine carnivorous fishes with heterocercal caudal fins and tough skin covered with small toothlike scales\nn. a person who is ruthless and greedy and dishonest\nn. a person who is unusually skilled in certain ways\nv. play the shark; act with trickery

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...