Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstrates

/ˈdɛmənˌstreɪts/ B2

Nghĩa

chứng minh, thể hiện động từ

Định nghĩa · To show or prove something clearly.

“The study demonstrates the effectiveness of the new method.”Nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả của phương pháp mới.

“The teacher demonstrates how to solve the problem.”Giáo viên chứng minh cách giải bài toán.

Đồng nghĩa exhibitillustrate
Cấu tạoHình thành từ 'demonstrare' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý kiến hoặc giải thích.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc thuyết trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...