Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2348

illustrate

/i'ləstreit/

ngoại động từ

  • minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ...)
  • in tranh ảnh (trên báo chí, sách)
    • illustrated magazine: báo ảnh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) làm nổi tiếng, làm rạng danh
Đồng nghĩa demonstrateexemplify
Trái nghĩa obscure
Định nghĩa tiếng Anh

v. depict with an illustration\nv. supply with illustrations

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...