banned
Nghĩa
Định nghĩa · To prohibit or make illegal.
“The use of plastic bags has been banned in many countries.”Việc sử dụng túi nhựa đã bị cấm ở nhiều quốc gia.
“The government banned smoking in public places.”Chính phủ cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
Mẹo IELTS · Sử dụng banned để thảo luận về quy định trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường liên quan đến luật pháp.