ban
“banned” là quá khứ phân từ của ban — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They decided to ban smoking in public places.”Họ quyết định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ban
/bæn/
động từ
- cấm, cấm chỉ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh
n. 100 bani equal 1 leu in Moldova n. 100 bani equal 1 leu in Romania n. an official prohibition or edict against something v. forbid the public distribution of ( a movie or a newspaper)