Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inbox

/ˈɪnˌbɑːks/ B2

Nghĩa

hộp thư đến danh từ

Định nghĩa · A digital space for receiving emails.

“I received an important email in my inbox.”Tôi đã nhận được một email quan trọng trong hộp thư đến.

“I check my inbox every morning for new messages.”Tôi kiểm tra hộp thư đến mỗi sáng để xem tin nhắn mới.

Đồng nghĩa email boxmailbox

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ thông tin.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...