inbox
Nghĩa
Định nghĩa · A digital space for receiving emails.
“I received an important email in my inbox.”Tôi đã nhận được một email quan trọng trong hộp thư đến.
“I check my inbox every morning for new messages.”Tôi kiểm tra hộp thư đến mỗi sáng để xem tin nhắn mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp trực tuyến.