distant
Nghĩa
Định nghĩa · Far away in distance or time.
“She has distant relatives living in another country.”Cô ấy có những người họ hàng xa sống ở một quốc gia khác.
“The mountains look distant from here.”Những ngọn núi trông xa xôi từ đây.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả khoảng cách trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ thời gian hoặc không gian.