Kho từ › champagne

champagne

B2 danh từ
rượu sâm panh
UK /ʃæmˈpeɪn/ · US /ʃæmˈpeɪn/
a sparkling wine from the Champagne region
They celebrated the occasion with a bottle of champagne.
→ Họ đã ăn mừng dịp này bằng một chai rượu sâm panh.
They popped open a bottle of champagne.→ Họ mở một chai sâm panh.
Cấu tạo
Từ 'Champagne' không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
sparkling winebubbly
Collocations
glass of champagnechampagne toast
🎯 IELTS: Mô tả đồ uống trong bài viết về sự kiện.
Rượu sâm panh, thường dùng trong lễ mừng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...