EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› champagne
champagne
B2
danh từ
rượu sâm panh
UK /ʃæmˈpeɪn/
·
US /ʃæmˈpeɪn/
a sparkling wine from the Champagne region
They celebrated the occasion with a bottle of champagne.
→ Họ đã ăn mừng dịp này bằng một chai rượu sâm panh.
They popped open a bottle of champagne.
→ Họ mở một chai sâm panh.
Cấu tạo
Từ 'Champagne' không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
sparkling wine
bubbly
Collocations
glass of champagne
champagne toast
🎯
IELTS:
Mô tả đồ uống trong bài viết về sự kiện.
Rượu sâm panh, thường dùng trong lễ mừng.
Có trong các bộ
📚
22. Đám cưới
A2 · Admin
📚
30. Đồ uống
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 30
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...