| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//braɪd//
|
danh từ |
cô dâu
The bride looked stunning in her wedding dress.
Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.
|
— |
|
/vaʊ/
|
n |
Lời thề
He made a vow to always support his friends.
Anh ấy đã thề sẽ luôn ủng hộ bạn bè.
|
— |
|
/ˈɡruːmz.mən/
|
n |
Phù rể
My brother is the groomsman at his friend's wedding.
Anh trai tôi là phù rể trong đám cưới của bạn anh ấy.
|
— |
|
/ɡruːm/
|
n |
Chú rể
The groom looks very happy on his wedding day.
Chú rể trông rất hạnh phúc trong ngày cưới của anh.
|
— |
|
/tʌkˈsiː.dəʊ/
|
n |
Áo xim ô c kinh
He wears a black tuxedo for the formal event tonight.
Anh ấy mặc một bộ áo xim ô c kinh đen cho sự kiện trang trọng tối nay.
|
— |
|
//ˈpɑːrti//
|
n. |
Tiệc
Birthday party.
Tiệc sinh nhật.
|
— |
|
//ˈwɛdɪŋ//
|
danh từ |
lễ cưới
I went to a wedding.
Tôi đã đi dự một lễ cưới.
|
— |
|
/ˈwed.ɪŋkɑːd/
|
n.phr |
Thiệp mời đám cưới
I received a beautiful wedding card in the mail yesterday.
Tôi nhận được một thiệp mời đám cưới đẹp qua bưu điện hôm qua.
|
— |
|
//rɪˈsɛpʃən//
|
danh từ |
tiếp tân
The reception was very welcoming.
Lễ tiếp tân rất thân thiện.
|
— |
|
//ʃæmˈpeɪn//
|
danh từ |
rượu sâm panh
They celebrated the occasion with a bottle of champagne.
Họ đã ăn mừng dịp này bằng một chai rượu sâm panh.
|
— |
|
//buːˈkeɪ//
|
danh từ |
bó hoa
She received a beautiful bouquet on her birthday.
Cô ấy nhận được một bó hoa đẹp vào sinh nhật.
|
— |
|
//ˈmɛrɪd//
|
tính từ |
đã kết hôn
They are married now.
Họ đã kết hôn bây giờ.
|
— |
|
/ˈnjuː.li.wed/
|
n |
Người mới cưới
The newlywed couple is enjoying their first week together.
Cặp vợ chồng mới cưới đang tận hưởng tuần đầu tiên bên nhau.
|
— |
|
//keɪk//
|
danh từ |
bánh
I baked a chocolate cake for the party.
Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.
|
— |
|
//rɪŋ//
|
danh từ |
nhẫn
She wears a gold ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.
|
— |
|
/ˈem.bləm/
|
n |
Biểu tượng
The emblem of the school is a book and a tree.
Biểu tượng của trường là một quyển sách và một cái cây.
|
— |
|
//bænd//
|
danh từ |
ban nhạc
The band is playing music.
Ban nhạc đang chơi nhạc.
|
— |
|
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃən/
|
n |
Lời chúc mừng
I want to send my congratulation to the happy couple.
Tôi muốn gửi lời chúc mừng đến cặp đôi hạnh phúc.
|
— |
|
//ˈdʒuːəlri//
|
danh từ |
đồ trang sức
She wears beautiful jewelry.
Cô ấy đeo đồ trang sức đẹp.
|
— |
|
//waɪn//
|
n. |
Rượu vang
Red wine is famous.
Rượu vang đỏ nổi tiếng.
|
— |
|
/ˈdaʊ.ri/
|
n |
Của hồi môn
In some cultures, a dowry is given to the bride's family.
Trong một số nền văn hóa, của hồi môn được đưa cho gia đình cô dâu.
|
— |
|
/ˈhʌn.i.muːn/
|
n |
Tuần trăng mật
They are going to Hawaii for their honeymoon next month.
Họ sẽ đi Hawaii cho tuần trăng mật vào tháng tới.
|
— |
|
//ˌænɪˈvɜːrsəri//
|
danh từ |
kỷ niệm
They celebrated their wedding anniversary.
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình.
|
— |
|
/ˈbrʌð.ə.rɪn.lɔː/
|
n |
Anh/em rể, anh/em chồng, anh/em vợ
My brother-in-law is coming to visit us this weekend.
Anh rể của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
|
— |
|
/ˈsɪs.tə.rɪn.lɔː/
|
n |
Chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ
My sister-in-law makes delicious cakes for family gatherings.
Chị dâu của tôi làm những chiếc bánh ngon cho các buổi họp mặt gia đình.
|
— |
|
//ɪnˈɡeɪdʒd//
|
tính từ |
đã đính hôn
They are engaged to be married next year.
Họ đã đính hôn và sẽ cưới vào năm tới.
|
— |
|
//ˈkʌpəl//
|
danh từ |
cặp đôi
The couple went for a walk in the park.
Cặp đôi đã đi dạo trong công viên.
|
— |
|
//ˈhʌzbənd//
|
n. |
Chồng
Her husband is a chef.
Chồng cô ấy là đầu bếp.
|
— |
|
//waɪf//
|
n. |
Vợ
His wife is kind.
Vợ anh ấy tốt bụng.
|
— |
|
//ˈsɛrɪmoʊni//
|
danh từ |
lễ kỷ niệm
The graduation ceremony was held in the main hall.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính.
|
— |
|
/bɪˈtrəʊð/
|
v |
Hứa hôn, đính hôn
They decide to betroth each other after dating for a year.
Họ quyết định hứa hôn với nhau sau một năm hẹn hò.
|
— |
Đang tải...