Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

superintendent

/ˌsuːpərɪnˈtɛndənt/ B2

Nghĩa

người giám sát danh từ

Định nghĩa · A person who supervises or manages a project or group.

“The superintendent oversees the entire school district.”Người giám sát quản lý toàn bộ khu học chánh.

“The superintendent oversees the school district.”Người giám sát quản lý khu vực trường học.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quản lý trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...