Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3589

supervisor

/'sju:pəvaizə/

danh từ

  • người giám sát
Biến thể từ supervisors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who supervises or has charge and direction of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...