yearly
Nghĩa
Định nghĩa · Happening once a year.
“The company holds a yearly meeting to discuss progress.”Công ty tổ chức một cuộc họp hàng năm để thảo luận về tiến độ.
“We have a yearly celebration in December.”Chúng tôi có một lễ kỷ niệm hàng năm vào tháng Mười Hai.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thói quen hàng năm trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiện hàng năm.