Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annual

/'ænjuəl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1361

Nghĩa thường dùng

hằng năm tính từ

“The company holds an annual conference in May.”Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.

Biến thể từ annuals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annual

/'ænjuəl/

tính từ

  • hàng năm, năm một, từng năm
    • annual report: bản báo cáo hàng năm
    • annual ring: (thực vật học) vòng năm (cây)
  • sống một năm (cây)
  • xuất bản hàng năm (sách)

danh từ

  • (thực vật học) cây một năm
  • tác phẩm xuất bản hàng năm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (botany) a plant that completes its entire life cycle within the space of a year n. a reference book that is published regularly once every year a. completing its life cycle within a year s. occurring or payable every year

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...