prototype
/ˈproʊtətaɪp/ B2
Nghĩa
mẫu thử
danh từ
Định nghĩa · An early model of something used for testing.
“The prototype was tested for durability.”Mẫu thử đã được kiểm tra về độ bền.
“The prototype was tested before mass production.”Mẫu thử đã được kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt.
Cụm hay dùng
design a prototypebuild a prototypetest a prototype
Cấu tạoTừ 'proto-' nghĩa là đầu tiên, kết hợp với 'type'.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về mẫu thử trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và thiết kế.