Kho từ › worm

worm

B2 danh từ
sâu
UK /wɜːrm/ · US /wɜːrm/
a small, long creature that crawls
The worm is an important part of the ecosystem.
→ Sâu là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
The worm wriggled in the soil.→ Con sâu đã quằn quại trong đất.
Cấu tạo
Từ 'worm' không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
maggotlarva
Collocations
earthwormfishing worm
🎯 IELTS: Mô tả động vật trong bài viết về sinh thái.
Thường liên quan đến thiên nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...