EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› worm
worm
B2
danh từ
sâu
UK /wɜːrm/
·
US /wɜːrm/
a small, long creature that crawls
The worm is an important part of the ecosystem.
→ Sâu là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
The worm wriggled in the soil.
→ Con sâu đã quằn quại trong đất.
Cấu tạo
Từ 'worm' không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
maggot
larva
Collocations
earthworm
fishing worm
🎯
IELTS:
Mô tả động vật trong bài viết về sinh thái.
Thường liên quan đến thiên nhiên.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 3
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 31
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...