Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

remainder

/rɪˈmeɪndər/ B2

Nghĩa

phần còn lại danh từ

Định nghĩa · The part of something that is left after the rest is gone.

“Please keep the remainder of the cake in the fridge.”Xin hãy giữ phần còn lại của bánh trong tủ lạnh.

“He kept the remainder of the cake for later.”Anh ấy giữ lại phần còn lại của bánh để sau này.

Đồng nghĩa leftoverbalance
Cấu tạonull

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về phần còn lại trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng trong toán học và cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...