remainder
Nghĩa
Định nghĩa · The part of something that is left after the rest is gone.
“Please keep the remainder of the cake in the fridge.”Xin hãy giữ phần còn lại của bánh trong tủ lạnh.
“He kept the remainder of the cake for later.”Anh ấy giữ lại phần còn lại của bánh để sau này.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về phần còn lại trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và cuộc sống hàng ngày.