Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cameroon

/ˌkæməˈruːn/ B2

Nghĩa

nước Cameroon danh từ

Định nghĩa · A country located in Central Africa, known for its wildlife.

“Cameroon is known for its diverse wildlife.”Cameroon nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng.

“Cameroon is famous for its diverse cultures and landscapes.”Cameroon nổi tiếng với nền văn hóa và phong cảnh đa dạng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về địa lý hoặc văn hóa.

Ghi chú · Là một quốc gia có nền văn hóa phong phú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...