Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

landscapes

/ˈlændskeɪps/ B2

Nghĩa

cảnh quan danh từ

Định nghĩa · The visible features of an area of land.

“The landscapes in this region are breathtaking.”Cảnh quan ở khu vực này thật ngoạn mục.

“The landscapes in the countryside are beautiful.”Cảnh quan ở nông thôn rất đẹp.

Đồng nghĩa sceneryview

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả địa điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường được dùng trong nghệ thuật và du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...