convertible
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be changed into a different form or use.
“The convertible car can be used as both a coupe and a convertible.”Chiếc xe convertible có thể được sử dụng như một chiếc coupe và một chiếc convertible.
“This sofa is convertible into a bed.”Chiếc ghế sofa này có thể chuyển đổi thành giường.
Mẹo IELTS · Mô tả đồ vật đa năng trong IELTS để gây ấn tượng.
Ghi chú · Có thể chuyển đổi thường chỉ sự linh hoạt.