ventures
Nghĩa
Định nghĩa · Business projects or activities that involve risk.
“The company is known for its innovative ventures.”Công ty nổi tiếng với những dự án kinh doanh sáng tạo.
“They are starting new ventures in technology.”Họ đang bắt đầu các dự án kinh doanh mới trong công nghệ.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về kinh doanh trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến kinh doanh và đầu tư.