Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venture

/'ventʃə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3294

“ventures” là số nhiều của venture — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mạo hiểm động từ

“They decided to venture into the unknown.”Họ quyết định mạo hiểm vào điều chưa biết.

Trái nghĩa inactionidleness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venture

/'ventʃə/

danh từ

  • việc mạo hiểm, việc liều lĩnh
  • (thương nghiệp) sự đầu cơ

thành ngữ

  1. at a venture
    • tuỳ may rủi, liều

động từ

  • liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo
    • to venture one's life: liều thân
    • to venture a danger: mạo hiểm
    • to venture fighting a strong force with a weaker one: dám lấy yếu đánh mạnh
    • to venture an opinion: đánh bạo phát biểu một ý kiến
    • I venture to say that...: tôi dám nói rằng...

thành ngữ

  1. to venture abroad
    • đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài
  2. to venture on
    • liều làm (việc gì)
  3. to venture out
    • (như) to venture abroad
  4. to ventrure upon
    • (như) to venture on
  5. nothing venture, nothing have
    • (xem) nothing
Định nghĩa tiếng Anh

n. any venturesome undertaking especially one with an uncertain outcome n. a commercial undertaking that risks a loss but promises a profit v. proceed somewhere despite the risk of possible dangers v. put at risk

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...