Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beside

/bɪˈsaɪd/ B1

Nghĩa

bên cạnh giới từ

Định nghĩa · Next to or at the side of something.

“She sat beside her friend during the movie.”Cô ấy ngồi bên cạnh bạn trong suốt bộ phim.

“She sat beside her friend.”Cô ấy ngồi bên cạnh bạn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả vị trí trong IELTS.

Ghi chú · Chỉ vị trí bên cạnh; không nhầm với 'besides' (ngoài ra).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...