EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› beside
beside
B1
giới từ
bên cạnh
UK /bɪˈsaɪd/
·
US /bɪˈsaɪd/
Next to or at the side of something.
She sat beside her friend during the movie.
→ Cô ấy ngồi bên cạnh bạn trong suốt bộ phim.
She sat beside her friend.
→ Cô ấy ngồi bên cạnh bạn.
Đồng nghĩa
next to
alongside
Collocations
beside the road
beside oneself
beside the point
Họ từ
beside (prep)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả vị trí trong IELTS.
Chỉ vị trí bên cạnh; không nhầm với 'besides' (ngoài ra).
Có trong các bộ
📚
57. Chỉ đường
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 28
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 33
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...