3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, chia theo 80+ chủ đề từ gia đình, công việc đến giáo dục, công nghệ và môi trường. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt và ví dụ minh hoạ. Phù hợp người học A2–B2, ôn thi và giao tiếp hằng ngày.
Bộ từ vựng chủ đề: đồ dùng học tập
Bộ từ vựng chủ đề: hành động
Bộ từ vựng chủ đề: hoạt động thường ngày
Bộ từ vựng chủ đề: chủ đề biển
Bộ từ vựng chủ đề: số
Bộ từ vựng chủ đề: mua sắm
Bộ từ vựng chủ đề: phòng ngủ
Bộ từ vựng chủ đề: tình bạn
Bộ từ vựng chủ đề: nhà bếp
Bộ từ vựng chủ đề: đồ trang sức
Bộ từ vựng chủ đề: môi trường
Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách
Bộ từ vựng chủ đề: bệnh viện
Bộ từ vựng chủ đề: máy tính
Bộ từ vựng chủ đề: công việc nhà
Bộ từ vựng chủ đề: cửa hàng
Bộ từ vựng chủ đề: giải trí
Bộ từ vựng chủ đề: du lịch
Bộ từ vựng chủ đề: Tết trung thu
Bộ từ vựng chủ đề: thể thao
Bộ từ vựng chủ đề: quê hương
Bộ từ vựng chủ đề: đám cưới
Bộ từ vựng chủ đề: sân bay
Bộ từ vựng chủ đề: sức khỏe
Bộ từ vựng chủ đề: rau, củ, quả
Bộ từ vựng chủ đề: thời gian
Bộ từ vựng chủ đề: giao thông
Bộ từ vựng chủ đề: cảm xúc, cảm giác
Bộ từ vựng chủ đề: tính cách
Bộ từ vựng chủ đề: đồ uống
Bộ từ vựng chủ đề: các loài hoa
Bộ từ vựng chủ đề: phim ảnh
Bộ từ vựng chủ đề: bóng đá
Bộ từ vựng chủ đề: Giáng sinh
Bộ từ vựng chủ đề: đồ ăn
Bộ từ vựng chủ đề: âm nhạc
Bộ từ vựng chủ đề: tình yêu
Bộ từ vựng chủ đề: nhà hàng, khách sạn
Bộ từ vựng chủ đề: trường học
Bộ từ vựng chủ đề: màu sắc
Bộ từ vựng chủ đề: thời tiết
Bộ từ vựng chủ đề: quần áo
Bộ từ vựng chủ đề: bộ phận cơ thể
Bộ từ vựng chủ đề: giáo dục
Bộ từ vựng chủ đề: gia đình
Bộ từ vựng chủ đề: trái cây
Bộ từ vựng chủ đề: động vật
Bộ từ vựng chủ đề: côn trùng
Bộ từ vựng chủ đề: học tập
Bộ từ vựng chủ đề: thực vật
Bộ từ vựng chủ đề: quốc gia
Bộ từ vựng chủ đề: hải sản
Bộ từ vựng chủ đề: năng lượng
Bộ từ vựng chủ đề: nghề nghiệp
Bộ từ vựng chủ đề: chế độ ăn uống
Bộ từ vựng chủ đề: thảm họa thiên nhiên
Bộ từ vựng chủ đề: chỉ đường
Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách sạn
Bộ từ vựng chủ đề: bưu điện
Bộ từ vựng chủ đề: ngân hàng
27 từ vựng "61. Internet & Mạng xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
29 từ vựng "62. Cách nấu ăn & chế biến" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
39 từ vựng "63. Dụng cụ & Sửa chữa" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
38 từ vựng "64. Điện thoại & Giao tiếp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
35 từ vựng "65. Xe & Phương tiện" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
43 từ vựng "66. Địa lý cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
24 từ vựng "67. Lễ hội & Truyền thống" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
20 từ vựng "68. Vật liệu & Chất liệu" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
39 từ vựng "69. Chính phủ & Xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
37 từ vựng "70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
40 từ vựng "71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
18 từ vựng "72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
42 từ vựng "73. Mối quan hệ mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
36 từ vựng "74. Đồ nội thất mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
31 từ vựng "75. Văn phòng & Nơi làm việc" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
25 từ vựng "76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
21 từ vựng "77. Mua sắm mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
193 từ vựng "Động từ thường gặp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
141 từ vựng "Tính từ thường gặp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
105 từ vựng "Trạng từ & Giới từ" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
278 từ vựng "Danh từ trừu tượng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.
Đang tải...