Quay lại Bộ từ vựng
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
Khám phá › Folder

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, chia theo 80+ chủ đề từ gia đình, công việc đến giáo dục, công nghệ và môi trường. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt và ví dụ minh hoạ. Phù hợp người học A2–B2, ôn thi và giao tiếp hằng ngày.

🌍 Công khai Test User LE 81 bộ 3,443 từ 43 lượt xem ID 279900

Các bộ trong folder

01

01. Đồ dùng học tập

65 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ dùng học tập

132 980
02

02. Hành động

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hành động

89 568
03

03. Hoạt động thường ngày

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hoạt động thường ngày

388 1,990
04

04. Chủ đề biển

50 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chủ đề biển

874 4,492
05

05. Số

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: số

300 1,610
06

06. Mua sắm

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: mua sắm

633 4,200
07

07. Phòng ngủ

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng ngủ

994 5,123
08

08. Tình bạn

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình bạn

188 1,603
09

09. Nhà bếp

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà bếp

489 4,578
10

10. Đồ trang sức

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ trang sức

653 3,593
11

11. Môi trường

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: môi trường

638 3,390
12

12. Phòng khách

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách

503 2,561
13

13. Bệnh viện

30 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bệnh viện

445 3,777
14

14. Máy tính

47 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: máy tính

176 1,760
15

15. Công việc nhà

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: công việc nhà

582 3,907
16

16. Cửa hàng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cửa hàng

260 1,822
17

17. Giải trí

28 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giải trí

519 3,046
18

18. Du lịch

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: du lịch

188 1,530
19

19. Tết trung thu

12 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Tết trung thu

83 799
20

20. Thể thao

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thể thao

188 1,193
21

21. Quê hương

35 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quê hương

202 1,169
22

22. Đám cưới

32 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đám cưới

671 3,414
23

23. Sân bay

16 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sân bay

351 2,178
24

24. Sức khỏe

62 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sức khỏe

385 3,273
25

25. Rau, củ, quả

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: rau, củ, quả

112 1,084
26

26. Thời gian

21 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời gian

229 1,353
27

27. Giao thông

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giao thông

215 1,589
28

28. Cảm xúc, cảm giác

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cảm xúc, cảm giác

432 2,536
29

29. Tính cách

39 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tính cách

409 2,806
30

30. Đồ uống

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ uống

73 629
31

31. Các loài hoa

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: các loài hoa

318 2,084
32

32. Phim ảnh

24 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phim ảnh

372 3,333
33

33. Bóng đá

38 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bóng đá

916 4,606
34

34. Giáng sinh

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Giáng sinh

95 603
35

35. Đồ ăn

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ ăn

115 1,121
36

36. Âm nhạc

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: âm nhạc

398 2,874
37

37. Tình yêu

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình yêu

401 2,204
38

38. Nhà hàng, khách sạn

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà hàng, khách sạn

609 3,120
39

39. Trường học

42 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trường học

212 1,621
40

40. Màu sắc

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: màu sắc

444 2,615
41

41. Thời tiết

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời tiết

122 790
42

42. Quần áo

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quần áo

585 3,400
43

43. Bộ phận cơ thể

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bộ phận cơ thể

715 3,735
44

44. Giáo dục

66 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giáo dục

788 5,531
45

45. Gia đình

48 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: gia đình

385 2,805
46

46. Trái cây

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trái cây

576 3,586
47

47. Động vật

44 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: động vật

360 1,885
48

48. Côn trùng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: côn trùng

87 511
49

49. Học tập

28 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: học tập

274 1,427
50

50. Thực vật

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thực vật

222 1,579
51

51. Quốc gia

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quốc gia

228 1,737
52

52. Hải sản

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hải sản

553 4,070
53

53. Năng lượng

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: năng lượng

266 1,453
54

54. Nghề nghiệp

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nghề nghiệp

358 3,225
55

55. Chế độ ăn uống

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chế độ ăn uống

122 1,175
56

56. Thảm họa thiên nhiên

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thảm họa thiên nhiên

658 3,478
57

57. Chỉ đường

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chỉ đường

262 1,963
58

58. Phòng khách sạn

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách sạn

357 3,484
59

59. Bưu điện

27 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bưu điện

220 1,988
60

60. Ngân hàng

84 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: ngân hàng

199 1,346
61

61. Internet & Mạng xã hội cơ bản

30 từ
A2

27 từ vựng "61. Internet & Mạng xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
62

62. Cách nấu ăn & chế biến

29 từ
A2

29 từ vựng "62. Cách nấu ăn & chế biến" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
63

63. Dụng cụ & Sửa chữa

39 từ
A2

39 từ vựng "63. Dụng cụ & Sửa chữa" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
64

64. Điện thoại & Giao tiếp

38 từ
A2

38 từ vựng "64. Điện thoại & Giao tiếp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
65

65. Xe & Phương tiện

35 từ
A2

35 từ vựng "65. Xe & Phương tiện" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
66

66. Địa lý cơ bản

43 từ
A2

43 từ vựng "66. Địa lý cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
67

67. Lễ hội & Truyền thống

24 từ
A2

24 từ vựng "67. Lễ hội & Truyền thống" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
68

68. Vật liệu & Chất liệu

20 từ
A2

20 từ vựng "68. Vật liệu & Chất liệu" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
69

69. Chính phủ & Xã hội cơ bản

39 từ
A2

39 từ vựng "69. Chính phủ & Xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
70

70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản

37 từ
A2

37 từ vựng "70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
71

71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng

40 từ
A2

40 từ vựng "71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
72

72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng

18 từ
A2

18 từ vựng "72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
73

73. Mối quan hệ mở rộng

42 từ
A2

42 từ vựng "73. Mối quan hệ mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
74

74. Đồ nội thất mở rộng

36 từ
A2

36 từ vựng "74. Đồ nội thất mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
75

75. Văn phòng & Nơi làm việc

32 từ
A2

31 từ vựng "75. Văn phòng & Nơi làm việc" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
76

76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản

25 từ
A2

25 từ vựng "76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
77

77. Mua sắm mở rộng

21 từ
A2

21 từ vựng "77. Mua sắm mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
78

Động từ thường gặp

193 từ
B1

193 từ vựng "Động từ thường gặp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
79

Tính từ thường gặp

141 từ
B1

141 từ vựng "Tính từ thường gặp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
80

Trạng từ & Giới từ

106 từ
B1

105 từ vựng "Trạng từ & Giới từ" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
81

Danh từ trừu tượng

280 từ
B1

278 từ vựng "Danh từ trừu tượng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...