Quay lại Bộ từ vựng
3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ
Khám phá › 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG THEO CHỦ ĐỀ

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất, chia theo 80+ chủ đề từ gia đình, công việc đến giáo dục, công nghệ và môi trường. Mỗi từ có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt và ví dụ minh hoạ. Phù hợp người học A2–B2, ôn thi và giao tiếp hằng ngày.

🌍 Công khai admin 115 bộ 3,426 từ 21,654 lượt xem 509 lưu

Các bộ trong folder

01

01. Số

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: số

1,009 1,610
02

02. Màu sắc

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: màu sắc

747 2,615
03

Trạng/Giới từ: Đáp lời & thán từ giao tiếp

6 từ
A1
184
04

Đại từ & lượng từ

15 từ
A1
172
05

04. Gia đình

48 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: gia đình

559 2,805
06

05. Bộ phận cơ thể

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bộ phận cơ thể

809 3,735
07

Động từ: Có, lấy & cho

21 từ
A1
80
08

Động từ: Di chuyển & vị trí

23 từ
A1
51
09

Trạng/Giới từ: Nơi chốn & hướng di chuyển

13 từ
A1
48
10

03. Thời gian

21 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời gian

265 1,353
11

Trạng/Giới từ: Giới từ thời gian & quan hệ vị trí

9 từ
A1
48
12

Trạng/Giới từ: Tần suất & thời điểm

21 từ
A1
29
13

Tính từ: Kích thước, độ dài & khoảng cách

14 từ
A1
22
14

Tính từ: Đánh giá tốt – xấu, đẹp – dễ chịu

12 từ
A1
26
15

Trạng/Giới từ: Mức độ & số lượng

16 từ
A1
20
16

Động từ: Giao tiếp & nói

27 từ
A1
37
17

06. Cảm xúc, cảm giác

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cảm xúc, cảm giác

462 2,536
18

Động từ: Tư duy, nhận thức & cảm xúc

40 từ
A1
20
19

07. Tính cách

39 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tính cách

424 2,806
20

Tính từ: Đặc điểm con người, tuổi tác & giới tính

15 từ
A1
10
21

08. Quần áo

39 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quần áo

599 3,400
22

09. Đồ ăn

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ ăn

139 1,121
23

10. Đồ uống

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ uống

82 629
24

11. Trái cây

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trái cây

591 3,586
25

12. Rau, củ, quả

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: rau, củ, quả

123 1,084
26

13. Hải sản

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hải sản

562 4,070
27

14. Cách nấu ăn & chế biến

29 từ
A2

29 từ vựng "62. Cách nấu ăn & chế biến" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3
28

15. Chế độ ăn uống

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chế độ ăn uống

128 1,175
29

21. Hoạt động thường ngày

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hoạt động thường ngày

405 1,990
30

22. Hành động

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: hành động

94 568
31

Động từ: Tác động vật lý & xử lý

29 từ
A1
10
32

23. Công việc nhà

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: công việc nhà

591 3,907
33

24. Phòng khách

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách

508 2,561
34

25. Phòng ngủ

52 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng ngủ

996 5,123
35

26. Nhà bếp

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà bếp

495 4,578
36

27. Đồ nội thất mở rộng

36 từ
A2

36 từ vựng "74. Đồ nội thất mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3
37

28. Dụng cụ & Sửa chữa

39 từ
A2

39 từ vựng "63. Dụng cụ & Sửa chữa" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

2
38

29. Vật liệu & Chất liệu

20 từ
A2

20 từ vựng "68. Vật liệu & Chất liệu" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3
39

16. Động vật

44 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: động vật

363 1,885
40

17. Côn trùng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: côn trùng

90 511
41

18. Các loài hoa

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: các loài hoa

322 2,084
42

19. Thực vật

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thực vật

229 1,579
43

20. Thời tiết

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thời tiết

130 790
44

30. Trường học

41 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: trường học

219 1,621
45

31. Đồ dùng học tập

65 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ dùng học tập

135 980
46

32. Học tập

28 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: học tập

280 1,427
47

34. Tình bạn

50 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình bạn

193 1,603
48

Động từ: Quan hệ xã hội & tương tác

14 từ
A1
8
49

35. Tình yêu

20 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: tình yêu

408 2,204
50

36. Mối quan hệ mở rộng

42 từ
A2

42 từ vựng "73. Mối quan hệ mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

6
51

37. Đám cưới

32 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đám cưới

673 3,414
52

38. Sức khỏe

62 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sức khỏe

390 3,273
53

39. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng

18 từ
A2

18 từ vựng "72. Sức khỏe & Cơ thể mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

5
54

40. Bệnh viện

30 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bệnh viện

448 3,777
55

41. Thể thao

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thể thao

190 1,193
56

42. Bóng đá

38 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bóng đá

918 4,606
57

43. Giải trí

27 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giải trí

523 3,046
58

44. Phim ảnh

23 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phim ảnh

376 3,333
59

45. Âm nhạc

40 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: âm nhạc

400 2,874
60

46. Mua sắm

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: mua sắm

639 4,200
61

47. Mua sắm mở rộng

21 từ
A2

21 từ vựng "77. Mua sắm mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

2
62

48. Cửa hàng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: cửa hàng

263 1,822
63

49. Đồ trang sức

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: đồ trang sức

655 3,593
64

50. Tiền bạc & Tài chính cơ bản

25 từ
A2

25 từ vựng "76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

6
65

51. Ngân hàng

84 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: ngân hàng

205 1,346
66

52. Bưu điện

27 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: bưu điện

221 1,988
67

53. Giao thông

51 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giao thông

220 1,589
68

54. Xe & Phương tiện

35 từ
A2

35 từ vựng "65. Xe & Phương tiện" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

3
69

55. Chỉ đường

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chỉ đường

265 1,963
70

56. Du lịch

26 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: du lịch

194 1,530
71

57. Sân bay

16 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: sân bay

352 2,178
72

58. Phòng khách sạn

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: phòng khách sạn

359 3,484
73

59. Nhà hàng, khách sạn

37 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nhà hàng, khách sạn

616 3,120
74

Tính từ: Tốc độ, thời gian & thứ tự

12 từ
A1
6
75

Tính từ: Mức độ khó – dễ & tính chất công việc

17 từ
A1
6
76

Tính từ: Sự giống nhau, khác biệt & tính phổ biến

14 từ
A1
6
77

Tính từ: Vị trí, phạm vi & tính chất khác

24 từ
A1
3
78

Trạng/Giới từ: Cách thức & khái quát

8 từ
A1
4
79

Trạng/Giới từ: Nhấn mạnh & xác nhận chắc chắn

11 từ
A1
4
80

Trạng/Giới từ: Phỏng đoán & khả năng

7 từ
A1
3
81

Trạng/Giới từ: Liên kết & tương phản logic

15 từ
A1
4
82

60. Quê hương

35 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quê hương

206 1,169
83

61. Quốc gia

19 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: quốc gia

229 1,737
84

62. Địa lý cơ bản

43 từ
A2

43 từ vựng "66. Địa lý cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

1
85

64. Chủ đề biển

50 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: chủ đề biển

876 4,492
86

63. Môi trường

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: môi trường

643 3,390
87

67. Thời tiết & Khí hậu mở rộng

40 từ
A2

40 từ vựng "71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

4
88

66. Năng lượng

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: năng lượng

267 1,453
89

65. Thảm họa thiên nhiên

17 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: thảm họa thiên nhiên

661 3,478
90

68. Nghề nghiệp

60 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: nghề nghiệp

360 3,225
91

69. Văn phòng & Nơi làm việc

31 từ
A2

31 từ vựng "75. Văn phòng & Nơi làm việc" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

6
92

Tính từ: Lĩnh vực xã hội, chính trị & văn hóa

15 từ
A1
4
93

70. Máy tính

47 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: máy tính

177 1,760
94

71. Điện thoại & Giao tiếp

38 từ
A2

38 từ vựng "64. Điện thoại & Giao tiếp" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

1
95

72. Internet & Mạng xã hội cơ bản

27 từ
A2

27 từ vựng "61. Internet & Mạng xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

7
96

73. Lễ hội & Truyền thống

24 từ
A2

24 từ vựng "67. Lễ hội & Truyền thống" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

1
97

74. Tết trung thu

12 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Tết trung thu

85 799
98

75. Giáng sinh

18 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: Giáng sinh

97 603
99

33. Giáo dục

66 từ
A2

Bộ từ vựng chủ đề: giáo dục

793 5,531
100

Động từ: Tạo ra, thay đổi & phát triển

25 từ
A1
4
101

Động từ: Xung đột & chiến đấu

8 từ
A2
2
102

Động từ: Tồn tại & diễn ra

6 từ
A2
3
103

Tính từ: Tầm quan trọng, mức độ & sự chắc chắn

19 từ
A1
15
104

Danh từ trừu tượng: Thời gian, đời sống & phát triển

14 từ
A1
7
105

Danh từ trừu tượng: Không gian, vị trí & vật thể

38 từ
A1
4
106

Danh từ trừu tượng: Hành động, hoạt động & quá trình

20 từ
A1
3
107

Danh từ trừu tượng: Tư duy, ý tưởng & nhận thức

29 từ
A1
5
108

Danh từ trừu tượng: Giao tiếp, ngôn ngữ & thông tin

21 từ
A1
5
109

Danh từ trừu tượng: Sự kiện, tình huống & vấn đề

19 từ
A1
4
110

Danh từ trừu tượng: Mục tiêu, kết quả & giá trị

27 từ
A1
7
111

Danh từ trừu tượng: Con người, xã hội & tổ chức

35 từ
A1
5
112

Danh từ trừu tượng: Hệ thống, cấu trúc & khái niệm trừu tượng khác

36 từ
A1
5
113

76. Chính phủ & Xã hội cơ bản

39 từ
A2

39 từ vựng "69. Chính phủ & Xã hội cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

9
114

Danh từ trừu tượng: Quyền lực, an ninh & xung đột

22 từ
A1
7
115

77. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản

37 từ
A2

37 từ vựng "70. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản" — thuộc bộ 3000 từ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề. Có phiên âm IPA, nghĩa Anh–Việt, ví dụ minh hoạ. Học online miễn phí tại NAVSEnglish.

35
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...